irénisme
danh từ giống đực (m)
/i.ʁe.nism/ giọng máy của trình duyệt
irénisme nghĩa là thái độ hòa giải.
Nghĩa của irénisme
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo, sử học Thái độ hòa giải.
Dạng từ của irénisme
Đi với mạo từ: un irénisme · l'irénisme
| Số nhiều | irénismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ irenicism
Câu hỏi thường gặp
irénisme nghĩa là gì?
irénisme (danh từ) nghĩa là thái độ hòa giải.
irénisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irénisme (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁe.nism/.
irénisme là giống đực hay giống cái?
irénisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).