TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irénisme

danh từ giống đực (m)
/i.ʁe.nism/ giọng máy của trình duyệt

irénisme nghĩa là thái độ hòa giải.

Nghĩa của irénisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo, sử học Thái độ hòa giải.

Dạng từ của irénisme

Đi với mạo từ: un irénisme · l'irénisme

Số nhiềuirénismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ irenicism

Câu hỏi thường gặp

irénisme nghĩa là gì?

irénisme (danh từ) nghĩa là thái độ hòa giải.

irénisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irénisme (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁe.nism/.

irénisme là giống đực hay giống cái?

irénisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.