TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intrinsèquement

/ɛ̃.tʁɛ̃.sɛk.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

intrinsèquement nghĩa là về thực chất.

Nghĩa của intrinsèquement

Phó từ

  1. Về thực chất.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intrinsèquement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ intrinsically

Câu hỏi thường gặp

intrinsèquement nghĩa là gì?

intrinsèquement (phó từ) nghĩa là về thực chất.

intrinsèquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intrinsèquement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁɛ̃.sɛk.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.