intrinsèquement
/ɛ̃.tʁɛ̃.sɛk.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
intrinsèquement nghĩa là về thực chất.
Nghĩa của intrinsèquement
Phó từ
- Về thực chất.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intrinsèquement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ intrinsically
Câu hỏi thường gặp
intrinsèquement nghĩa là gì?
intrinsèquement (phó từ) nghĩa là về thực chất.
intrinsèquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intrinsèquement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁɛ̃.sɛk.mɑ̃/.