TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intitulé

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.ti.ty.le/ giọng máy của trình duyệt

intitulé nghĩa là nhan đề, đầu đề.

Nghĩa của intitulé

Danh từ · giống đực

  1. Tên sách, nhan đề, đầu đề.

Dạng từ của intitulé

Đi với mạo từ: un intitulé · l'intitulé

Số nhiềuintitulés

Câu hỏi thường gặp

intitulé nghĩa là gì?

intitulé (danh từ) nghĩa là nhan đề, đầu đề.

intitulé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intitulé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ti.ty.le/.

intitulé là giống đực hay giống cái?

intitulé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.