TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intimidable

/ɛ̃timidabl/ giọng máy của trình duyệt

intimidable nghĩa là Có thể làm cho rụt rè e sợ.

Nghĩa của intimidable

Tính từ

  1. Có thể làm cho rụt rè e sợ.

Câu hỏi thường gặp

intimidable nghĩa là gì?

intimidable (tính từ) nghĩa là Có thể làm cho rụt rè e sợ.

intimidable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intimidable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃timidabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.