TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interversion

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɛʁ.vɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

interversion nghĩa là sự đảo thứ tự.

Nghĩa của interversion

Danh từ · giống cái

  1. Sự đảo thứ tự.

Dạng từ của interversion

Đi với mạo từ: une interversion · l'interversion

Số nhiềuinterversions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interversion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swapping; inversion; reversal; transposition (of letters); metathesis

Câu hỏi thường gặp

interversion nghĩa là gì?

interversion (danh từ) nghĩa là sự đảo thứ tự.

interversion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interversion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.vɛʁ.sjɔ̃/.

interversion là giống đực hay giống cái?

interversion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.