TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intersidéral

/ɛ̃.tɛʁ.si.de.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

intersidéral nghĩa là giữa khoảng tinh tú.

Nghĩa của intersidéral

Tính từ

  1. Giữa khoảng tinh tú.

Dạng từ của intersidéral

Số nhiềuintersidéraux
Giống cáiintersidérale
Giống cái số nhiềuintersidérales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intersidéral

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ interstellar

Câu hỏi thường gặp

intersidéral nghĩa là gì?

intersidéral (tính từ) nghĩa là giữa khoảng tinh tú.

intersidéral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intersidéral (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.si.de.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.