TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interposé

/ɛ̃.tɛʁ.pɔ.ze/ giọng máy của trình duyệt

interposé nghĩa là người đứng tên thay.

Nghĩa của interposé

Tính từ

  1. Personne interposée (luật học, (pháp lý)) người cho mượn tên, người đứng tên thay.
  2. Par personnes interposées qua (người) trung gian.

Dạng từ của interposé

Số nhiềuinterposés
Giống cáiinterposée
Giống cái số nhiềuinterposées

Câu hỏi thường gặp

interposé nghĩa là gì?

interposé (tính từ) nghĩa là người đứng tên thay.

interposé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interposé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.pɔ.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.