interphone
interphone nghĩa là Hệ thống máy nói nội bộ (một cơ quan..).
Nghĩa của interphone
Danh từ · giống đực
- Hệ thống máy nói nội bộ (một cơ quan..).
- Hệ thống máy nói thông âm (nhiều người nói chuyện với nhau).
Dạng từ của interphone
Đi với mạo từ: un interphone · l'interphone
| Số nhiều | interphones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entryphone; intercom
Câu hỏi thường gặp
interphone nghĩa là gì?
interphone (danh từ) nghĩa là Hệ thống máy nói nội bộ (một cơ quan..).
interphone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interphone (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.fɔn/.
interphone là giống đực hay giống cái?
interphone là danh từ giống đực (dùng với un, le).