TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interphone

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛʁ.fɔn/ giọng máy của trình duyệt

interphone nghĩa là Hệ thống máy nói nội bộ (một cơ quan..).

Nghĩa của interphone

Danh từ · giống đực

  1. Hệ thống máy nói nội bộ (một cơ quan..).
  2. Hệ thống máy nói thông âm (nhiều người nói chuyện với nhau).

Dạng từ của interphone

Đi với mạo từ: un interphone · l'interphone

Số nhiềuinterphones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entryphone; intercom

Câu hỏi thường gặp

interphone nghĩa là gì?

interphone (danh từ) nghĩa là Hệ thống máy nói nội bộ (một cơ quan..).

interphone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interphone (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.fɔn/.

interphone là giống đực hay giống cái?

interphone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.