TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intermoléculaire

/ɛ̃.tɛʁ.mɔ.le.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

intermoléculaire nghĩa là gian phân tử, giữa các phân tử.

Nghĩa của intermoléculaire

Tính từ

  1. Gian phân tử, giữa các phân tử.

Dạng từ của intermoléculaire

Số nhiềuintermoléculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intermolecular

Câu hỏi thường gặp

intermoléculaire nghĩa là gì?

intermoléculaire (tính từ) nghĩa là gian phân tử, giữa các phân tử.

intermoléculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intermoléculaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.mɔ.le.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.