TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intercommunication

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɛʁ.kɔ.my.ni.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

intercommunication nghĩa là dây chuyền báo động.

Nghĩa của intercommunication

Danh từ · giống cái

  1. Sự liên lạc qua lại.
  2. Đường sắt Dây chuyền báo động (từ các toa đến các đầu máy).

Dạng từ của intercommunication

Đi với mạo từ: une intercommunication · l'intercommunication

Số nhiềuintercommunications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intercommunication

Câu hỏi thường gặp

intercommunication nghĩa là gì?

intercommunication (danh từ) nghĩa là dây chuyền báo động.

intercommunication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intercommunication (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.kɔ.my.ni.ka.sjɔ̃/.

intercommunication là giống đực hay giống cái?

intercommunication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.