intercommunication
intercommunication nghĩa là dây chuyền báo động.
Nghĩa của intercommunication
Danh từ · giống cái
- Sự liên lạc qua lại.
- Đường sắt Dây chuyền báo động (từ các toa đến các đầu máy).
Dạng từ của intercommunication
Đi với mạo từ: une intercommunication · l'intercommunication
| Số nhiều | intercommunications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intercommunication
Câu hỏi thường gặp
intercommunication nghĩa là gì?
intercommunication (danh từ) nghĩa là dây chuyền báo động.
intercommunication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intercommunication (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.kɔ.my.ni.ka.sjɔ̃/.
intercommunication là giống đực hay giống cái?
intercommunication là danh từ giống cái (dùng với une, la).