TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interclasse

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛʁ.klas/ giọng máy của trình duyệt

interclasse nghĩa là Khoảng giữa hai tiết học.

Nghĩa của interclasse

Danh từ · giống đực

  1. Khoảng giữa hai tiết học.

Dạng từ của interclasse

Đi với mạo từ: un interclasse · l'interclasse

Số nhiềuinterclasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ break (between lessons), recess

Câu hỏi thường gặp

interclasse nghĩa là gì?

interclasse (danh từ) nghĩa là Khoảng giữa hai tiết học.

interclasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interclasse (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.klas/.

interclasse là giống đực hay giống cái?

interclasse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.