interclasse
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛʁ.klas/ giọng máy của trình duyệt
interclasse nghĩa là Khoảng giữa hai tiết học.
Nghĩa của interclasse
Danh từ · giống đực
- Khoảng giữa hai tiết học.
Dạng từ của interclasse
Đi với mạo từ: un interclasse · l'interclasse
| Số nhiều | interclasses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ break (between lessons), recess
Câu hỏi thường gặp
interclasse nghĩa là gì?
interclasse (danh từ) nghĩa là Khoảng giữa hai tiết học.
interclasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interclasse (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.klas/.
interclasse là giống đực hay giống cái?
interclasse là danh từ giống đực (dùng với un, le).