TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intercellulaire

/ɛ̃.tɛʁ.sɛ.ly.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

intercellulaire nghĩa là gian bào.

Nghĩa của intercellulaire

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học Gian bào.
    • Méat intercellulairekẻ gian bào

Dạng từ của intercellulaire

Số nhiềuintercellulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intercellular

Câu hỏi thường gặp

intercellulaire nghĩa là gì?

intercellulaire (tính từ) nghĩa là gian bào.

intercellulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intercellulaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.sɛ.ly.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.