TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

innomé

/i.nɔ.me/ giọng máy của trình duyệt

innomé nghĩa là chưa có tên, chưa đặt tên.

Nghĩa của innomé

Tính từ

  1. Chưa có tên, chưa đặt tên.

Dạng từ của innomé

Số nhiềuinnomés
Giống cáiinnomée
Giống cái số nhiềuinnomées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Pre-1990 spelling of innommé.

Câu hỏi thường gặp

innomé nghĩa là gì?

innomé (tính từ) nghĩa là chưa có tên, chưa đặt tên.

innomé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của innomé (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.