innomé
/i.nɔ.me/ giọng máy của trình duyệt
innomé nghĩa là chưa có tên, chưa đặt tên.
Nghĩa của innomé
Tính từ
- Chưa có tên, chưa đặt tên.
Dạng từ của innomé
| Số nhiều | innomés |
| Giống cái | innomée |
| Giống cái số nhiều | innomées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Pre-1990 spelling of innommé.
Câu hỏi thường gặp
innomé nghĩa là gì?
innomé (tính từ) nghĩa là chưa có tên, chưa đặt tên.
innomé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của innomé (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.me/.