TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

initié

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ni.sje/ giọng máy của trình duyệt

initié nghĩa là nguời am hiểu, người nắm được.

Nghĩa của initié

Danh từ · cả hai giống

  1. Nguời am hiểu, người nắm được.
    • Les initiés aux secrets de l'artnhững người nắm được bí quyết của nghệ thuật

Dạng từ của initié

Số nhiềuinitiés
Giống cáiinitiée
Giống cái số nhiềuinitiées

Câu hỏi thường gặp

initié nghĩa là gì?

initié (danh từ) nghĩa là nguời am hiểu, người nắm được.

initié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của initié (giọng Pháp chuẩn): /i.ni.sje/.

initié là giống đực hay giống cái?

initié là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.