TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inhérent

/i.ne.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

inhérent nghĩa là vốn có, gắn liền với.

Nghĩa của inhérent

Tính từ

  1. Vốn có, gắn liền với, cố hữu.
    • Responsabilité inhérente à une fonctiontrách nhiệm gắn liền với một chức vụ

Dạng từ của inhérent

Số nhiềuinhérents
Giống cáiinhérente /i.ne.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuinhérentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inherent

Câu hỏi thường gặp

inhérent nghĩa là gì?

inhérent (tính từ) nghĩa là vốn có, gắn liền với.

inhérent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inhérent (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.