TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inflexion

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.flɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inflexion nghĩa là sự uốn, sự gập, sự đổi hướng, sự chuyển hướng.

Nghĩa của inflexion

Danh từ · giống cái

  1. Sự uốn, sự gập, chỗ uốn.
    • Saluer quelqu'un d'une inflexion du corpsgập mình chào ai
    • Les inflexions d'un fleuvenhững chỗ uốn cong của con sông
    • Point d'inflexion(toán học) điểm uốn
  2. Nghĩa bóng Sự đổi hướng, sự chuyển hướng.
    • L'inflexion d'une attitude politiquesự đổi hướng của một thái độ chính trị
  3. Sự chuyển điệu, sự chuyển giọng.
    • Inflexion de voixsự chuyển giọng nói
  4. Ngôn ngữ học Sự biến tố.

Dạng từ của inflexion

Đi với mạo từ: une inflexion · l'inflexion

Số nhiềuinflexions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ change, especially a slight drop; bow (of the body or head); inflection; vowel mutation

Câu hỏi thường gặp

inflexion nghĩa là gì?

inflexion (danh từ) nghĩa là sự uốn, sự gập, sự đổi hướng, sự chuyển hướng.

inflexion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inflexion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.flɛk.sjɔ̃/.

inflexion là giống đực hay giống cái?

inflexion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.