inflexion
inflexion nghĩa là sự uốn, sự gập, sự đổi hướng, sự chuyển hướng.
Nghĩa của inflexion
Danh từ · giống cái
- Sự uốn, sự gập, chỗ uốn.
- Saluer quelqu'un d'une inflexion du corpsgập mình chào ai
- Les inflexions d'un fleuvenhững chỗ uốn cong của con sông
- Point d'inflexion(toán học) điểm uốn
- Nghĩa bóng Sự đổi hướng, sự chuyển hướng.
- L'inflexion d'une attitude politiquesự đổi hướng của một thái độ chính trị
- Sự chuyển điệu, sự chuyển giọng.
- Inflexion de voixsự chuyển giọng nói
- Ngôn ngữ học Sự biến tố.
Dạng từ của inflexion
Đi với mạo từ: une inflexion · l'inflexion
| Số nhiều | inflexions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ change, especially a slight drop; bow (of the body or head); inflection; vowel mutation
Câu hỏi thường gặp
inflexion nghĩa là gì?
inflexion (danh từ) nghĩa là sự uốn, sự gập, sự đổi hướng, sự chuyển hướng.
inflexion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inflexion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.flɛk.sjɔ̃/.
inflexion là giống đực hay giống cái?
inflexion là danh từ giống cái (dùng với une, la).