TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inerme

giọng máy của trình duyệt

inerme nghĩa là không gai.

Nghĩa của inerme

Tính từ

  1. Thực vật học Không gai.
  2. Động vật học Không móc.

Câu hỏi thường gặp

inerme nghĩa là gì?

inerme (tính từ) nghĩa là không gai.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.