TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

individualiste

/ɛ̃.di.vi.dɥa.list/ giọng máy của trình duyệt

individualiste nghĩa là cá nhân chủ nghĩa.

Nghĩa của individualiste

Tính từ

  1. Cá nhân chủ nghĩa.
    • Théorie individualistethuyết cá nhân chủ nghĩa

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo chủ nghĩa cá nhân.

Dạng từ của individualiste

Số nhiềuindividualistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ individualist

Câu hỏi thường gặp

individualiste nghĩa là gì?

individualiste (tính từ, danh từ) nghĩa là cá nhân chủ nghĩa.

individualiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của individualiste (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.vi.dɥa.list/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.