TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indissolubilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.di.sɔ.ly.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

indissolubilité nghĩa là tính bền chặt.

Nghĩa của indissolubilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không thể chia ly, tính bền chặt.

Dạng từ của indissolubilité

Đi với mạo từ: une indissolubilité · l'indissolubilité

Số nhiềuindissolubilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indissolubility

Câu hỏi thường gặp

indissolubilité nghĩa là gì?

indissolubilité (danh từ) nghĩa là tính bền chặt.

indissolubilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indissolubilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.sɔ.ly.bi.li.te/.

indissolubilité là giống đực hay giống cái?

indissolubilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.