TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indianisation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.dja.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

indianisation nghĩa là Như hindouisation.

Nghĩa của indianisation

Danh từ · giống cái

  1. Như hindouisation.

Dạng từ của indianisation

Đi với mạo từ: une indianisation · l'indianisation

Số nhiềuindianisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Indianization

Câu hỏi thường gặp

indianisation nghĩa là gì?

indianisation (danh từ) nghĩa là Như hindouisation.

indianisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indianisation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dja.ni.za.sjɔ̃/.

indianisation là giống đực hay giống cái?

indianisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.