indécomposable
/ɛ̃.de.kɔ̃.po.zabl/ giọng máy của trình duyệt
indécomposable nghĩa là không phân tách được.
Nghĩa của indécomposable
Tính từ
- Không phân tách được.
- Substance indécomposablechất không phân tích được
- Un tout indécomposablemột toàn bộ không thể phân tích được
Dạng từ của indécomposable
| Số nhiều | indécomposables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ indecomposable
Câu hỏi thường gặp
indécomposable nghĩa là gì?
indécomposable (tính từ) nghĩa là không phân tách được.
indécomposable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indécomposable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.kɔ̃.po.zabl/.