TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indène

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

indène nghĩa là inđen.

Nghĩa của indène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Inđen.

Dạng từ của indène

Đi với mạo từ: un indène · l'indène

Số nhiềuindènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indene

Câu hỏi thường gặp

indène nghĩa là gì?

indène (danh từ) nghĩa là inđen.

indène là giống đực hay giống cái?

indène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.