inculpé
danh từ cả hai giống
/ɛ̃.kyl.pe/ giọng máy của trình duyệt
inculpé nghĩa là người bị buộc tội.
Nghĩa của inculpé
Danh từ · cả hai giống
- Người bị buộc tội.
Dạng từ của inculpé
| Số nhiều | inculpés |
| Giống cái | inculpée |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a person charged with an offence
Câu hỏi thường gặp
inculpé nghĩa là gì?
inculpé (danh từ) nghĩa là người bị buộc tội.
inculpé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inculpé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kyl.pe/.
inculpé là giống đực hay giống cái?
inculpé là danh từ cả hai giống.