TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incontestabilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kɔ̃.tɛs.ta.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

incontestabilité nghĩa là Tính không chối cãi được.

Nghĩa của incontestabilité

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Tính không chối cãi được.

Dạng từ của incontestabilité

Đi với mạo từ: une incontestabilité · l'incontestabilité

Số nhiềuincontestabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incontestability

Câu hỏi thường gặp

incontestabilité nghĩa là gì?

incontestabilité (danh từ) nghĩa là Tính không chối cãi được.

incontestabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incontestabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.tɛs.ta.bi.li.te/.

incontestabilité là giống đực hay giống cái?

incontestabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.