incontestabilité
incontestabilité nghĩa là Tính không chối cãi được.
Nghĩa của incontestabilité
Danh từ · giống cái
- Từ hiếm; nghĩa ít dùng Tính không chối cãi được.
Dạng từ của incontestabilité
Đi với mạo từ: une incontestabilité · l'incontestabilité
| Số nhiều | incontestabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incontestability
Câu hỏi thường gặp
incontestabilité nghĩa là gì?
incontestabilité (danh từ) nghĩa là Tính không chối cãi được.
incontestabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incontestabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.tɛs.ta.bi.li.te/.
incontestabilité là giống đực hay giống cái?
incontestabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).