inconcevablement
/ɛ̃.kɔ̃s.va.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
inconcevablement nghĩa là khó quan niệm được.
Nghĩa của inconcevablement
Phó từ
- Khó quan niệm được, không thể tưởng tượng được.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ inconceivably
Câu hỏi thường gặp
inconcevablement nghĩa là gì?
inconcevablement (phó từ) nghĩa là khó quan niệm được.
inconcevablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inconcevablement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃s.va.blə.mɑ̃/.