incommunicabilité
incommunicabilité nghĩa là tính không thể truyền.
Nghĩa của incommunicabilité
Danh từ · giống cái
- Tính không thể truyền.
- Tính không thể truyền đạt, tính không thể thổ lộ.
- Tính không thể thông nhau, tính không thể liên lạc với nhau.
Dạng từ của incommunicabilité
Đi với mạo từ: une incommunicabilité · l'incommunicabilité
| Số nhiều | incommunicabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incommunicability
Câu hỏi thường gặp
incommunicabilité nghĩa là gì?
incommunicabilité (danh từ) nghĩa là tính không thể truyền.
incommunicabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incommunicabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.my.ni.ka.bi.li.te/.
incommunicabilité là giống đực hay giống cái?
incommunicabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).