TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incommunicabilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kɔ.my.ni.ka.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

incommunicabilité nghĩa là tính không thể truyền.

Nghĩa của incommunicabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không thể truyền.
  2. Tính không thể truyền đạt, tính không thể thổ lộ.
  3. Tính không thể thông nhau, tính không thể liên lạc với nhau.

Dạng từ của incommunicabilité

Đi với mạo từ: une incommunicabilité · l'incommunicabilité

Số nhiềuincommunicabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incommunicability

Câu hỏi thường gặp

incommunicabilité nghĩa là gì?

incommunicabilité (danh từ) nghĩa là tính không thể truyền.

incommunicabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incommunicabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.my.ni.ka.bi.li.te/.

incommunicabilité là giống đực hay giống cái?

incommunicabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.