TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incandescence

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

incandescence nghĩa là trạng thái nóng sáng.

Nghĩa của incandescence

Danh từ · giống cái

  1. Trạng thái nóng sáng.
    • lampe à incandescenceđèn nóng sáng

Dạng từ của incandescence

Đi với mạo từ: une incandescence · l'incandescence

Số nhiềuincandescences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incandescence

Câu hỏi thường gặp

incandescence nghĩa là gì?

incandescence (danh từ) nghĩa là trạng thái nóng sáng.

incandescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incandescence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃s/.

incandescence là giống đực hay giống cái?

incandescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.