inauthenticité
inauthenticité nghĩa là tính không xác thực, tính không chính thức.
Nghĩa của inauthenticité
Danh từ · giống cái
- Tính không xác thực.
- Tính không chính thức.
Dạng từ của inauthenticité
Đi với mạo từ: une inauthenticité · l'inauthenticité
| Số nhiều | inauthenticités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inauthenticity
Câu hỏi thường gặp
inauthenticité nghĩa là gì?
inauthenticité (danh từ) nghĩa là tính không xác thực, tính không chính thức.
inauthenticité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inauthenticité (giọng Pháp chuẩn): /i.no.tɑ̃.ti.si.te/.
inauthenticité là giống đực hay giống cái?
inauthenticité là danh từ giống cái (dùng với une, la).