TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inauthenticité

danh từ giống cái (f)
/i.no.tɑ̃.ti.si.te/ giọng máy của trình duyệt

inauthenticité nghĩa là tính không xác thực, tính không chính thức.

Nghĩa của inauthenticité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không xác thực.
  2. Tính không chính thức.

Dạng từ của inauthenticité

Đi với mạo từ: une inauthenticité · l'inauthenticité

Số nhiềuinauthenticités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inauthenticity

Câu hỏi thường gặp

inauthenticité nghĩa là gì?

inauthenticité (danh từ) nghĩa là tính không xác thực, tính không chính thức.

inauthenticité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inauthenticité (giọng Pháp chuẩn): /i.no.tɑ̃.ti.si.te/.

inauthenticité là giống đực hay giống cái?

inauthenticité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.