TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inapaisé

/i.na.pɛ.ze/ giọng máy của trình duyệt

inapaisé nghĩa là chưa nguôi, chưa dịu đi, chưa thỏa.

Nghĩa của inapaisé

Tính từ

  1. Văn học Chưa nguôi.
  2. Văn học Chưa dịu đi, chưa thỏa.

Dạng từ của inapaisé

Số nhiềuinapaisés
Giống cái số nhiềuinapaisées

Câu hỏi thường gặp

inapaisé nghĩa là gì?

inapaisé (tính từ) nghĩa là chưa nguôi, chưa dịu đi, chưa thỏa.

inapaisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inapaisé (giọng Pháp chuẩn): /i.na.pɛ.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.