impulsivité
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pyl.si.vi.te/ giọng máy của trình duyệt
impulsivité nghĩa là tính xung động.
Nghĩa của impulsivité
Danh từ · giống cái
- Tính xung động.
Dạng từ của impulsivité
Đi với mạo từ: une impulsivité · l'impulsivité
| Số nhiều | impulsivités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impulsiveness
Câu hỏi thường gặp
impulsivité nghĩa là gì?
impulsivité (danh từ) nghĩa là tính xung động.
impulsivité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impulsivité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pyl.si.vi.te/.
impulsivité là giống đực hay giống cái?
impulsivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).