TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immunisation

danh từ giống cái (f)
/i.my.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

immunisation nghĩa là sự tạo miễn dịch.

Nghĩa của immunisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tạo miễn dịch.

Dạng từ của immunisation

Đi với mạo từ: une immunisation · l'immunisation

Số nhiềuimmunisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immunization

Câu hỏi thường gặp

immunisation nghĩa là gì?

immunisation (danh từ) nghĩa là sự tạo miễn dịch.

immunisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immunisation (giọng Pháp chuẩn): /i.my.ni.za.sjɔ̃/.

immunisation là giống đực hay giống cái?

immunisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.