immanentiste
danh từ cả hai giống
/i.ma.nɑ̃.tist/ giọng máy của trình duyệt
immanentiste nghĩa là Người theo thuyết tự tại.
Nghĩa của immanentiste
Danh từ · cả hai giống
- Triết học Người theo thuyết tự tại.
Tính từ
- xem immanentisme — Thuyết tự tại.
Dạng từ của immanentiste
| Số nhiều | immanentistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ immanentist
Câu hỏi thường gặp
immanentiste nghĩa là gì?
immanentiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết tự tại.
immanentiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immanentiste (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.nɑ̃.tist/.
immanentiste là giống đực hay giống cái?
immanentiste là danh từ cả hai giống.