TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immanentiste

danh từ cả hai giống
/i.ma.nɑ̃.tist/ giọng máy của trình duyệt

immanentiste nghĩa là Người theo thuyết tự tại.

Nghĩa của immanentiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Triết học Người theo thuyết tự tại.

Tính từ

  1. xem immanentisme — Thuyết tự tại.

Dạng từ của immanentiste

Số nhiềuimmanentistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immanentist

Câu hỏi thường gặp

immanentiste nghĩa là gì?

immanentiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết tự tại.

immanentiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immanentiste (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.nɑ̃.tist/.

immanentiste là giống đực hay giống cái?

immanentiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.