TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

illusionnisme

danh từ giống đực (m)
/i.ly.zjɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt

illusionnisme nghĩa là ảo thuật.

Nghĩa của illusionnisme

Danh từ · giống đực

  1. Ảo thuật.

Dạng từ của illusionnisme

Đi với mạo từ: un illusionnisme · l'illusionnisme

Số nhiềuillusionnismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illusionnisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conjuring, illusionism

Câu hỏi thường gặp

illusionnisme nghĩa là gì?

illusionnisme (danh từ) nghĩa là ảo thuật.

illusionnisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illusionnisme (giọng Pháp chuẩn): /i.ly.zjɔ.nism/.

illusionnisme là giống đực hay giống cái?

illusionnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.