TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idéalisateur

/i.de.a.li.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

idéalisateur nghĩa là lý tưởng hóa.

Nghĩa của idéalisateur

Tính từ

  1. Lý tưởng hóa.

Dạng từ của idéalisateur

Số nhiềuidéalisateurs
Giống cáiidéalisatrice
Giống cái số nhiềuidéalisatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idéalisateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ idealizing
  • Danh từ idealizer

Câu hỏi thường gặp

idéalisateur nghĩa là gì?

idéalisateur (tính từ) nghĩa là lý tưởng hóa.

idéalisateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idéalisateur (giọng Pháp chuẩn): /i.de.a.li.za.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.