TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

iconographie

danh từ giống cái (f)
/i.kɔ.nɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

iconographie nghĩa là khoa tranh ảnh, tập tranh ảnh.

Nghĩa của iconographie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa tranh ảnh.
  2. Tập tranh ảnh.

Dạng từ của iconographie

Đi với mạo từ: une iconographie · l'iconographie

Số nhiềuiconographies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với iconographie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iconography

Câu hỏi thường gặp

iconographie nghĩa là gì?

iconographie (danh từ) nghĩa là khoa tranh ảnh, tập tranh ảnh.

iconographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iconographie (giọng Pháp chuẩn): /i.kɔ.nɔ.ɡʁa.fi/.

iconographie là giống đực hay giống cái?

iconographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.