TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ichtyologie

danh từ giống cái (f)
/ik.tjɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

ichtyologie nghĩa là khoa cá, ngư học.

Nghĩa của ichtyologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa cá, ngư học.

Dạng từ của ichtyologie

Đi với mạo từ: une ichtyologie · l'ichtyologie

Số nhiềuichtyologies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ichtyologie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ichthyology

Câu hỏi thường gặp

ichtyologie nghĩa là gì?

ichtyologie (danh từ) nghĩa là khoa cá, ngư học.

ichtyologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ichtyologie (giọng Pháp chuẩn): /ik.tjɔ.lɔ.ʒi/.

ichtyologie là giống đực hay giống cái?

ichtyologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.