TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypophyse

danh từ giống cái (f)
/i.pɔ.fiz/ giọng máy của trình duyệt

hypophyse nghĩa là tuyến yên.

Nghĩa của hypophyse

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Tuyến yên.

Dạng từ của hypophyse

Đi với mạo từ: une hypophyse · la hypophyse

Số nhiềuhypophyses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pituitary gland, hypophysis

Câu hỏi thường gặp

hypophyse nghĩa là gì?

hypophyse (danh từ) nghĩa là tuyến yên.

hypophyse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypophyse (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.fiz/.

hypophyse là giống đực hay giống cái?

hypophyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.