hypoglycémiant
/i.pɔ.ɡli.se.mjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
hypoglycémiant nghĩa là giảm glucoza huyết.
Nghĩa của hypoglycémiant
Tính từ
- Y học (làm) giảm glucoza huyết.
Dạng từ của hypoglycémiant
| Số nhiều | hypoglycémiants |
| Giống cái | hypoglycémiante |
| Giống cái số nhiều | hypoglycémiantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hypoglycemic
- Danh từ hypoglycemic
Câu hỏi thường gặp
hypoglycémiant nghĩa là gì?
hypoglycémiant (tính từ) nghĩa là giảm glucoza huyết.
hypoglycémiant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypoglycémiant (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.ɡli.se.mjɑ̃/.