TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydrolyse

danh từ giống cái (f)
/i.dʁɔ.liz/ giọng máy của trình duyệt

hydrolyse nghĩa là sự thủy phân.

Nghĩa của hydrolyse

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Sự thủy phân.

Dạng từ của hydrolyse

Đi với mạo từ: une hydrolyse · la hydrolyse

Số nhiềuhydrolyses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrolysis

Câu hỏi thường gặp

hydrolyse nghĩa là gì?

hydrolyse (danh từ) nghĩa là sự thủy phân.

hydrolyse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrolyse (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.liz/.

hydrolyse là giống đực hay giống cái?

hydrolyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.