hydrologique
/i.dʁɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
hydrologique nghĩa là Xem hydrologie.
Nghĩa của hydrologique
Tính từ
- xem hydrologie — Thủy văn học.
Dạng từ của hydrologique
| Số nhiều | hydrologiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hydrological
Câu hỏi thường gặp
hydrologique nghĩa là gì?
hydrologique (tính từ) nghĩa là Xem hydrologie.
hydrologique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hydrologique (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁɔ.lɔ.ʒik/.