TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydro-électricité

danh từ giống cái (f)
/i.dʁo.e.lɛk.tʁi.si.te/ giọng máy của trình duyệt

hydro-électricité nghĩa là thủy điện.

Nghĩa của hydro-électricité

Danh từ · giống cái

  1. Thủy điện.

Dạng từ của hydro-électricité

Đi với mạo từ: une hydro-électricité · la hydro-électricité

Số nhiềuhydro-électricités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydroelectricity

Câu hỏi thường gặp

hydro-électricité nghĩa là gì?

hydro-électricité (danh từ) nghĩa là thủy điện.

hydro-électricité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydro-électricité (giọng Pháp chuẩn): /i.dʁo.e.lɛk.tʁi.si.te/.

hydro-électricité là giống đực hay giống cái?

hydro-électricité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.