TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hybridisme

danh từ giống đực (m)
/i.bʁi.dism/ giọng máy của trình duyệt

hybridisme nghĩa là Như hybridité.

Nghĩa của hybridisme

Danh từ · giống đực

  1. Như hybridité.

Dạng từ của hybridisme

Đi với mạo từ: un hybridisme · le hybridisme

Số nhiềuhybridismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hybridism

Câu hỏi thường gặp

hybridisme nghĩa là gì?

hybridisme (danh từ) nghĩa là Như hybridité.

hybridisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hybridisme (giọng Pháp chuẩn): /i.bʁi.dism/.

hybridisme là giống đực hay giống cái?

hybridisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.