TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hercheur

danh từ giống đực (m)
/ɛʁ.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

hercheur nghĩa là thợ đẩy goòng.

Nghĩa của hercheur

Danh từ · giống đực

  1. Ngành mỏ Thợ đẩy goòng.

Dạng từ của hercheur

Đi với mạo từ: un hercheur · le hercheur

Số nhiềuhercheurs
Giống cáiherscheuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a worker who pushes or pulls a minecart, drawer (Lancashire), putter (Northumberland), hurrier (Yorkshire), waggoner

Câu hỏi thường gặp

hercheur nghĩa là gì?

hercheur (danh từ) nghĩa là thợ đẩy goòng.

hercheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hercheur (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.ʃœʁ/.

hercheur là giống đực hay giống cái?

hercheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.