TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hellénique

/ɛ.le.nik/ giọng máy của trình duyệt

hellénique nghĩa là Thuộc cổ Hy Lạp.

Nghĩa của hellénique

Tính từ

  1. Thuộc cổ Hy Lạp.
    • Civilisation helléniquevăn minh cổ Hy Lạp

Dạng từ của hellénique

Số nhiềuhelléniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Hellenic

Câu hỏi thường gặp

hellénique nghĩa là gì?

hellénique (tính từ) nghĩa là Thuộc cổ Hy Lạp.

hellénique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hellénique (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.le.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.