TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hayon

danh từ giống đực (m)
/a.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

hayon nghĩa là ván tiền, ván hậu, cửa lật.

Nghĩa của hayon

Danh từ · giống đực

  1. Ván tiền; ván hậu (xe bò).
  2. Cửa lật (xe tải).

Dạng từ của hayon

Đi với mạo từ: un hayon · le hayon

Số nhiềuhayons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hatchback

Câu hỏi thường gặp

hayon nghĩa là gì?

hayon (danh từ) nghĩa là ván tiền, ván hậu, cửa lật.

hayon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hayon (giọng Pháp chuẩn): /a.jɔ̃/.

hayon là giống đực hay giống cái?

hayon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.