hayon
danh từ giống đực (m)
/a.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
hayon nghĩa là ván tiền, ván hậu, cửa lật.
Nghĩa của hayon
Danh từ · giống đực
- Ván tiền; ván hậu (xe bò).
- Cửa lật (xe tải).
Dạng từ của hayon
Đi với mạo từ: un hayon · le hayon
| Số nhiều | hayons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hatchback
Câu hỏi thường gặp
hayon nghĩa là gì?
hayon (danh từ) nghĩa là ván tiền, ván hậu, cửa lật.
hayon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hayon (giọng Pháp chuẩn): /a.jɔ̃/.
hayon là giống đực hay giống cái?
hayon là danh từ giống đực (dùng với un, le).