harde
danh từ giống cái (f)
/aʁd/ giọng máy của trình duyệt
harde nghĩa là dây buộc chó, cụm chó.
Nghĩa của harde
Danh từ · giống cái
- Dây buộc chó (thành cụm bốn hay sáu con).
- Cụm chó (buộc vào nhau).
Dạng từ của harde
Đi với mạo từ: une harde · la harde
| Số nhiều | hardes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ herd of wild animals (especially ruminants, deer, or wild boar); pack (of dogs)
Câu hỏi thường gặp
harde nghĩa là gì?
harde (danh từ) nghĩa là dây buộc chó, cụm chó.
harde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của harde (giọng Pháp chuẩn): /aʁd/.
harde là giống đực hay giống cái?
harde là danh từ giống cái (dùng với une, la).