TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harde

danh từ giống cái (f)
/aʁd/ giọng máy của trình duyệt

harde nghĩa là dây buộc chó, cụm chó.

Nghĩa của harde

Danh từ · giống cái

  1. Dây buộc chó (thành cụm bốn hay sáu con).
  2. Cụm chó (buộc vào nhau).

Dạng từ của harde

Đi với mạo từ: une harde · la harde

Số nhiềuhardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ herd of wild animals (especially ruminants, deer, or wild boar); pack (of dogs)

Câu hỏi thường gặp

harde nghĩa là gì?

harde (danh từ) nghĩa là dây buộc chó, cụm chó.

harde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harde (giọng Pháp chuẩn): /aʁd/.

harde là giống đực hay giống cái?

harde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.