TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haplologie

danh từ giống cái (f)
/a.plɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

haplologie nghĩa là Sự đọc lược âm tiết trùng (ví dụ haplologie đọc là haplogie).

Nghĩa của haplologie

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự đọc lược âm tiết trùng (ví dụ haplologie đọc là haplogie).

Dạng từ của haplologie

Đi với mạo từ: une haplologie · la haplologie

Số nhiềuhaplologies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haplologie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haplology

Câu hỏi thường gặp

haplologie nghĩa là gì?

haplologie (danh từ) nghĩa là Sự đọc lược âm tiết trùng (ví dụ haplologie đọc là haplogie).

haplologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haplologie (giọng Pháp chuẩn): /a.plɔ.lɔ.ʒi/.

haplologie là giống đực hay giống cái?

haplologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.