hémostase
danh từ giống cái (f)
/e.mɔs.taz/ giọng máy của trình duyệt
hémostase nghĩa là sự cầm máu.
Nghĩa của hémostase
Danh từ · giống cái
- Y học Sự cầm máu.
Dạng từ của hémostase
Đi với mạo từ: une hémostase · la hémostase
| Số nhiều | hémostases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hemostasis
Câu hỏi thường gặp
hémostase nghĩa là gì?
hémostase (danh từ) nghĩa là sự cầm máu.
hémostase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hémostase (giọng Pháp chuẩn): /e.mɔs.taz/.
hémostase là giống đực hay giống cái?
hémostase là danh từ giống cái (dùng với une, la).