TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémorroïdaire

/emɔʁɔidɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

hémorroïdaire nghĩa là người bị trĩ.

Nghĩa của hémorroïdaire

Danh từ

  1. Y học Người bị trĩ.

Dạng từ của hémorroïdaire

Số nhiềuhémorroïdaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hemorrhoidal

Câu hỏi thường gặp

hémorroïdaire nghĩa là gì?

hémorroïdaire (danh từ) nghĩa là người bị trĩ.

hémorroïdaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hémorroïdaire (giọng Pháp chuẩn): /emɔʁɔidɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.