TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hématozoaire

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

hématozoaire nghĩa là trùng ký sinh máu, huyết trùng.

Nghĩa của hématozoaire

Danh từ · giống đực

  1. Trùng ký sinh máu, huyết trùng.

Dạng từ của hématozoaire

Đi với mạo từ: un hématozoaire · le hématozoaire

Số nhiềuhématozoaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haematozoon

Câu hỏi thường gặp

hématozoaire nghĩa là gì?

hématozoaire (danh từ) nghĩa là trùng ký sinh máu, huyết trùng.

hématozoaire là giống đực hay giống cái?

hématozoaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.